dipsacus fullonum
Học thuậtThân thiện
A gardener carefully cuts a dried Dipsacus fullonum flower head in her workshop.
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây tục đoạn thường: Một loài thực vật có hoa, thuộc chi Dipsacus, có hoa màu tím hoa cà (lilac) và các đầu hoa khô được sử dụng trong công nghiệp dệt để làm nổi bề mặt vải len.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dipsacus fullonum is often found in fields and along roadsides. (Cây tục đoạn thường thường được tìm thấy trên các cánh đồng và dọc theo các con đường.)
- The dried flower heads of Dipsacus fullonum were traditionally used in the textile industry. (Các đầu hoa khô của cây tục đoạn thường đã được sử dụng truyền thống trong ngành công nghiệp dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thực vật học: Tên khoa học được sử dụng để phân biệt chính xác loài này với các loài khác trong cùng chi, như .
- The study focused on the ecological role of Dipsacus fullonum. (Nghiên cứu tập trung vào vai trò sinh thái của cây Dipsacus fullonum.)
Biến thể và từ gần giống
- Teasel (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến cho các loài trong chi Dipsacus, bao gồm cả . Có thể dịch là "cây tục đoạn" hoặc "cây bàn chải".
- Fuller's teasel (n): Một tên gọi cụ thể khác của , nhấn mạnh công dụng lịch sử của nó trong nghề chải len (fulling).
Từ đồng nghĩa
- Common teasel: Tục đoạn thường.
- Wild teasel: Tục đoạn dại (thường dùng để chỉ các loài tục đoạn mọc hoang).
Thông tin bổ sung
- Loài này có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Âu, Châu Á) nhưng đã du nhập và mọc tự nhiên hóa ở Bắc Mỹ.
- Công dụng lịch sử quan trọng nhất của nó là các đầu hoa có gai, khi phơi khô, được dùng trong xưởng dệt để "chải" (raise a nap) bề mặt vải len, làm cho vải mềm và xốp hơn.
A gardener carefully cuts a dried Dipsacus fullonum flower head in her workshop.
Noun
- (thực vật học) cây tục đoạn thường, có hoa màu tử đinh hương, mọc tự nhiên ở Bắc Mỹ